ỐNG INOX

Chi tiết sản phẩm

ỐNG INOX

ỐNG INOX  ONG INOX
Hình khác

  Ống Inox 201- 304 

  • Quy cách: 0.8 - 114 mm.
  • Chiều dài: 6000 mm
  • Độ dầy thành ống: Từ 0.3 đến 1.5 mm
  • Seri mac thép: 201 - 304
  • Độ bóng bề mặt: BA/HL
  • Chất lượng hàng loại 1
  • Xuất sứ: VN
  • Nhận cắt dài ngắn theo yêu cầu của khách hàng
  • Tình trạng: đặt trước 01 ngày.

Giá bán lẻ 201 : 46.000đ/Kg

- Giảm 500 đ/kg cho đơn hàng trên 100kg.

- Giảm 1000 đ/kg cho đơn hàng trên 200kg

 Giá bán lẻ 304 : 85.000đ/kg 

- Giảm 1000 đ/kg cho đơn hàng trên 100kg.

- Giảm 2000 đ/kg cho đơn hàng trên 200 kg.

Xem báo giá chi tiết cuối trang hoặc điện thoại : 0673501467-0673854983

  Bảng Báo giá quy cách ống Inox 114 : 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
       
Ø 114 x 0.8 x 6000 mm 13.50 46,000 85,000
Ø 114 x 0.9 x 6000 mm 15.21 46,000 85,000
Ø 114 x 1.0 x 6000 mm 16.76 46,000 85,000
Ø 114 x 1.1 x 6000 mm 18.54 46,000 85,000
Ø 114 x 1.2 x 6000 mm 20.20 46,000 85,000
Ø 114 x 1.4 x 6000 mm 23.50 46,000 85,000
Ø 114 x 1.5 x 6000 mm 25.24 46,000 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

            Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 114 x 0.8 x 6000mm = 9.16 x 46.000(201) = 421.360 đ/cây

 

  Bảng Báo giá quy cách ống Inox 89.1 : 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
       
Ø 89.1 x 0.7 x 6000 mm  9.16 46,000 85,000
Ø 89.1 x 0.8 x 6000 mm 10.40 46,000 85,000
Ø 89.1 x 0.9 x 6000 mm 11.74 46,000 85,000
Ø 89.1 x 1.0 x 6000 mm 12.85 46,000 85,000
Ø 89.1 x 1.1 x 6000 mm 14.32 46,000 85,000
Ø 89.1 x 1.2 x 6000 mm 15.55 46,000 85,000
Ø 89.1 x 1.4 x 6000 mm 18.30 46,000 85,000
Ø 89.1 x 1.5 x 6000 mm 19.45 46,000 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

            Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 89.1 x 0.7 x 6000mm = 9.16 x 46.000(201) = 421.360 đ/cây

Bảng Báo giá quy cách ống Inox 76.0 :

Quy cách

Trọng lượng

(kg/cây)

Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 76.0 x 0.6 x 6000 mm 6.70 46,500 86,000
Ø 76.0 x 0.7 x 6000 mm 7.82 46,000 85,000
Ø 76.0 x 0.8 x 6000 mm 8.90 46,000 85,000
Ø 76.0 x 0.9 x 6000 mm 10.13 46,000 85,000
Ø 76.0 x 1.0 x 6000 mm 11.24 46,000 85,000
Ø 76.0 x 1.1 x 6000 mm 12.30 46,000 85,000
Ø 76.0 x 1.2 x 6000 mm 13.40 46,000 85,000
Ø 76.0 x 1.4 x 6000 mm 15.60 46,000 85,000
Ø 76.0 x 1.5 x 6000 mm 16.70 46,000 85,000

 

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

             Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 76.0 x 0.6 x 6000mm = 6.70 x 46.500(201) = 311.550đ

 

Bảng Báo giá quy cách ống Inox 60.0 :

Quy cách

Trọng lượng

(kg/cây)

Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 60.0 x 0.6 x 6000 mm 5.19 46,500 86,000
Ø 60.0 x 0.7 x 6000 mm 6.12 46,000 85,000
Ø 60.0 x 0.8 x 6000 mm 6.96 46,000 85,000
Ø 60.0 x 0.9 x 6000 mm 7.96 46,000 85,000
Ø 60.0 x 1.0 x 6000 mm 8.75 46,000 85,000
Ø 60.0 x 1.1 x 6000 mm 9.76 46,000 85,000
Ø 60.0 x 1.2 x 6000 mm 10.45 46,000 85,000
Ø 60.0 x 1.4 x 6000 mm 12.30 46,000 85,000
Ø 60.0 x 1.5 x 6000 mm 13.20 46,000 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

             Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 60.0 x 0.6 x 6000mm = 5.19 x 46.500(201) = 241.335đ

Bảng Báo giá quy cách ống Inox 50.8 :

 

Quy cách

Trọng lượng

(kg/cây)

Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 50.8 x 0.5 x 6000 mm 3.65 47,500 87,000
Ø 50.8 x 0.6 x 6000 mm 4.40 47,000 86,000
Ø 50.8 x 0.7 x 6000 mm 5.24 46,500 85,000
Ø 50.8 x 0.8 x 6000 mm 5.90 46,500 85,000
Ø 50.8 x 0.9 x 6000 mm 6.60 46,500 85,000
Ø 50.8 x 1.0 x 6000 mm 7.29 46,500 85,000
Ø 50.8 x 1.1 x 6000 mm 8.05 46,500 85,000
Ø 50.8 x 1.2 x 6000 mm 8.90 46,500 85,000
Ø 50.8 x 1.4 x 6000 mm 10.34 46,500 85,000
Ø 50.8 x 1.5 x 6000 mm 11.05 46,500 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

             Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 50.8 x 0.5 x 6000mm = 3.65 x 47.500(201) = 173.375đ

 Bảng Báo giá quy cách ống Inox 42.7 : 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 42.7 x 0.5 x 6000 mm 3.15 47,000 87,000
Ø 42.7 x 0.6 x 6000 mm 3.65 46,500 86,000
Ø 42.7 x 0.7 x 6000 mm 4.27 46,000 85,000
Ø 42.7 x 0.8 x 6000 mm 4.89 46,000 85,000
Ø 42.7 x 0.9 x 6000 mm 5.62 46,000 85,000
Ø 42.7 x 1.0 x 6000 mm 6.23 46,000 85,000
Ø 42.7 x 1.1 x 6000 mm 6.71 46,000 85,000
Ø 42.7 x 1.2 x 6000 mm 7.35 46,000 85,000
Ø 42.7 x 1.4 x 6000 mm 8.56 46,000 85,000
Ø 42.7 x 1.5 x 6000 mm 9.15 46,000 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

 

            Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 42.7 x 0.5 x 6000mm = 3.15 x 47.000(201) = 148.050 đ/cây

Bảng báo giá quy cách ống Inox 34

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
       
Ø 34 x 0.8 x 6000 mm 3.92 46,000 85,000
Ø 34 x 0.9 x 6000 mm 4.40 46,000 85,000
Ø 34 x 1.0 x 6000 mm 4.88 46,000 85,000
Ø 34 x 1.1 x 6000 mm 5.36 46,000 85,000
Ø 34 x 1.2 x 6000 mm 5.83 46,000 85,000
Ø 34 x 1.4 x 6000 mm 6.78 46,000 85,000
Ø 34 x 1.5 x 6000 mm 7.24 46,000 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

             Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 34 x 0.8 x 6000mm = 2.75 x 46.000(201) = 126.500 đ/cây

Bảng báo giá quy cách ống Inox 27

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
       
Ø 27 x 0.7 x 6000 mm 2.75 46,000 85,000
Ø 27 x 0.8 x 6000 mm 3.12 46,000 85,000
Ø 27 x 0.9 x 6000 mm 3.45 46,000 85,000
Ø 27 x 1.0 x 6000 mm 3.78 46,000 85,000
Ø 27 x 1.1 x 6000 mm 4.15 46,000 85,000
Ø 27 x 1.2 x 6000 mm 4.52 46,000 85,000
Ø 27 x 1.4 x 6000 mm 5.23 46,000 85,000
Ø 27 x 1.5 x 6000 mm 5.68 46,000 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

             Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 27 x 0.7 x 6000mm = 2.75 x 46.000(201) = 126.500 đ/cây

 Bảng Báo giá quy cách ống Inox 25.4 : 

 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 25.4 x 0.4 x 6000 mm 1.50 47,500 88,000
Ø 25.4 x 0.5 x 6000 mm 1.82 47,000 87,000
Ø 25.4 x 0.6 x 6000 mm 2.15 46,500 86,000
Ø 25.4 x 0.7 x 6000 mm 2.53 46,000 85,000
Ø 25.4 x 0.8 x 6000 mm 2.94 46,000 85,000
Ø 25.4 x 0.9 x 6000 mm 3.22 46,000 85,000
Ø 25.4 x 1.0 x 6000 mm 3.60 46,000 85,000
Ø 25.4 x 1.1 x 6000 mm 3.99 46,000 85,000
Ø 25.4 x 1.2 x 6000 mm 4.34 46,000 85,000
Ø 25.4 x 1.4 x 6000 mm 5.02 46,000 85,000
Ø 25.4 x 1.5 x 6000 mm 5.36 46,000 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

 

            Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 25.4 x 0.4 x 6000mm = 1.50 x 47.500(201) = 71.250 đ/cây

 

 Bảng Báo giá quy cách ống Inox 22.2 : 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 22.2 x 0.4 x 6000 mm 1.25 47,500 88,000
Ø 22.2 x 0.5 x 6000 mm 1.56 47,000 87,000
Ø 22.2 x 0.6 x 6000 mm 1.87 46,500 86,000
Ø 22.2 x 0.7 x 6000 mm 2.18 46,000 85,000
Ø 22.2 x 0.8 x 6000 mm 2.48 46,000 85,000
Ø 22.2 x 0.9 x 6000 mm 2.80 46,000 85,000
Ø 22.2 x 1.0 x 6000 mm 3.15 46,000 85,000
Ø 22.2 x 1.1 x 6000 mm 3.41 46,000 85,000
Ø 22.2 x 1.2 x 6000 mm 3.70 46,000 85,000
Ø 22.2 x 1.4 x 6000 mm 4.40 46,000 85,000
Ø 22.2 x 1.5 x 6000 mm 4.64 46,000 85,000
Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

            Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 22.2 x 0.4 x 6000mm = 1.25 x 47.500(201) = 59.375 đ/cây

Bảng Báo giá quy cách ống Inox 19.1 :

Quy cách

Trọng lượng

(kg/cây)

Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 19.1 x 0.5 x 6000 mm 1.33 47,500 87,000
Ø 19.1 x 0.6 x 6000 mm 1.60 47,000 86,000
Ø 19.1 x 0.7 x 6000 mm 1.90 46,500 85,000
Ø 19.1 x 0.8 x 6000 mm 2.20 46,500 85,000
Ø 19.1 x 0.9 x 6000 mm 2.40 46,500 85,000
Ø 19.1 x 1.0 x 6000 mm 2.65 46,500 85,000
Ø 19.1 x 1.1 x 6000 mm 2.95 46,500 85,000
Ø 19.1 x 1.2 x 6000 mm

3.20

46,500 85,000
Ø 19.1 x 1.4 x 6000 mm 3.65 46,500 85,000
Ø 19.1 x 1.5 x 6000 mm 3.94 46,500 85,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

             Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 19.1 x 0.5 x 6000mm = 1.33 x 47.500(201) = 63.175 đ/cây

 Bảng Báo giá quy cách ống Inox 15.9 : 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 15.9 x 0.4 x 6000 mm 0.88 48,500 89,000
Ø 15.9 x 0.5 x 6000 mm 1.10 48,000 88,000
Ø 15.9 x 0.6 x 6000 mm 1.33 47,500 87,000
Ø 15.9 x 0.7 x 6000 mm 1.55 47,000 86,000
Ø 15.9 x 0.8 x 6000 mm 1.76 47,000 86,000
Ø 15.9 x 0.9 x 6000 mm 1.97 47,000 86,000
Ø 15.9 x 1.0 x 6000 mm 2.23 47,000 86,000
Ø 15.9 x 1.1 x 6000 mm 2.38 47,000 86,000
Ø 15.9 x 1.2 x 6000 mm 2.62 47,000 86,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

          Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 15.9 x 0.4 x 6000mm = 0.88 x 50.000(201) = 36.500 đ/cây

Bảng Báo giá quy cách ống Inox 12.7 : 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 12.7 x 0.4 x 6000 mm 0.73 49,500 91,000
Ø 12.7 x 0.5 x 6000 mm 0.89 49,000 90,000
Ø 12.7 x 0.6 x 6000 mm 1.05 48,500 89,000
Ø 12.7 x 0.7 x 6000 mm 1.22 48,000 87,000
Ø 12.7 x 0.8 x 6000 mm 1.42 48,000 87,000
Ø 12.7 x 0.9 x 6000 mm 1.55 48,000 87,000
Ø 12.7 x 1.0 x 6000 mm 1.71 48,000 87,000
Ø 12.7 x 1.1 x 6000 mm 1.90 48,000 87,000
Ø 12.7 x 1.2 x 6000 mm 2.06 48,000 87,000

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

          Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 12.7 x 0.4 x 6000mm = 0.73x 49.500(201) = 36.135 đ/cây

 Bảng Báo giá quy cách ống Inox 9.5 mm: 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 9.5 x 0.3 x 6000 mm 0.45 51,000 94,000
Ø 9.5 x 0.4 x 6000 mm 0.56 50,500 93,000
Ø 9.5 x 0.5 x 6000 mm 0.67 50,000 92,000
Ø 9.5 x 0.6 x 6000 mm 0.78 49,500 91,000
Ø 9.5 x 0.7 x 6000 mm 0.92 49,000 90,000
Ø 9.5 x 0.8 x 6000 mm 1.04 49,000 90,000
Ø 9.5 x 0.9 x 6000 mm 1.16 49,000 90,000
       

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

            Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 9.5 x 0.3 x 6000mm = 0.45 x 51.000(201) = 22.950 đ/cây

Bảng Báo giá quy cách ống Inox o.8 mm: 

Quy cách Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá 201 Đơn giá 304
Ø 8.0 x 0.3 x 6000 mm 0.35 53,000 95,000
Ø 8.0 x 0.4 x 6000 mm 0.45 52,000 94,000
Ø 8.0 x 0.5 x 6000 mm 0.56 51,500 93,000
Ø 8.0 x 0.6 x 6000 mm 0.66 51,000 92,000
Ø 8.0 x 0.7 x 6000 mm 0.76 50,500 91,000
Ø 8.0 x 0.8 x 6000 mm 0.86 50,500 91,000
Ø 8.0 x 0.9 x 6000 mm 0.95 50,500 91,000
       

Lưu ý : Muốn biết đơn giá bán 01 size ống : Trọng lượng x Đơn giá = Giá Bán

            Dung sai +/- 2%.

Vd : Ø 8.0 x 0.3x 6000mm = 0.35 x 53.000(201) = 18.550 đ/cây

 

Từ khóa liên quan "ỐNG INOX"

inox   

Sản phẩm cùng nhóm "INOX (201-304) - ỐNG-VUÔNG-HỘP"

Liên hệ ỐNG INOX

CÔNG TY TNHH TM - DỊCH VỤ NGỌC LỢI

Địa chỉ : Số 60-62 Đường 30/4, Phường 1, TP. Cao Lãnh, Đồng Tháp

Phone : (067) 3 854983 - (067) 3 855419 - (067) 3 501467

Fax : (067) 3 870353

Email : ngocloi@thepinoxnhom.com.vn

Mọi thông tin liên hệ sẽ được chúng tôi hồi đáp trong thời gian sớm nhất.
Để liên hệ với chúng tôi, vui lòng điền đầy đủ thông tin.

Tên

Địa chỉ

Phone

Email

Tiêu đề

Nội dung

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin bên trên.

Sản phẩm

Online

Online Lượt truy cập

Đăng ký

Đăng ký địa chỉ email để nhận bản tin từ website
Hủy đăng ký